"collude" بـVietnamese
التعريف
Hợp tác bí mật với ai đó, thường để thực hiện hành vi không trung thực hoặc bất hợp pháp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị và mang sắc thái tiêu cực. Thường đi với “thông đồng với ai”. Không dùng khi nói về hợp tác bình thường hoặc tích cực.
أمثلة
The companies colluded to fix prices.
Các công ty đã **thông đồng** để ấn định giá cả.
Two officials colluded to steal public money.
Hai quan chức đã **thông đồng** để biển thủ công quỹ.
They were accused of colluding against the government.
Họ bị cáo buộc **thông đồng** chống lại chính phủ.
It's clear they colluded to keep their actions secret.
Rõ ràng họ đã **thông đồng** để che giấu hành động của mình.
Rumors spread that several players had colluded to lose the game.
Tin đồn lan truyền rằng vài cầu thủ đã **thông đồng** để thua trận.
If top executives collude with competitors, it's a serious crime.
Nếu lãnh đạo cấp cao **thông đồng** với đối thủ, đó là tội nghiêm trọng.