"colling" بـVietnamese
التعريف
'colling' không phải là từ tiếng Anh; có thể đây là lỗi chính tả của 'calling' hoặc 'cooling'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không nên dùng 'colling' vì đây là từ sai; hãy kiểm tra xem có phải bạn định dùng 'calling' hoặc 'cooling' không.
أمثلة
I'm not sure what colling means.
Tôi không chắc **colling** nghĩa là gì.
I think you spelled colling wrong.
Tôi nghĩ bạn đã viết sai chính tả **colling**.
There is no word colling in English.
Không có từ **colling** trong tiếng Anh.
Did you mean calling or cooling when you wrote colling?
Khi bạn viết **colling**, ý bạn là **calling** hay **cooling**?
Oops, there's a typo — colling isn't a word.
Ối, có một lỗi đánh máy — **colling** không phải là một từ.
I've never seen colling used in any English book.
Tôi chưa bao giờ thấy **colling** được dùng trong bất kỳ cuốn sách tiếng Anh nào.