"coll" بـVietnamese
trường (viết tắt, lóng)
التعريف
Đây là từ viết tắt, thân mật cho 'trường đại học', thường dùng trong trò chuyện bạn bè hoặc sinh viên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc sinh viên. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.
أمثلة
I met my friends at coll today.
Hôm nay tôi đã gặp bạn ở **trường**.
We have a coll event next week.
Tuần sau chúng tôi có sự kiện ở **trường**.
He forgot his books at coll.
Anh ấy quên sách ở **trường**.
Are you coming to coll tomorrow or skipping?
Ngày mai bạn sẽ đến **trường** hay nghỉ?
Finals at coll are so stressful!
Kỳ thi cuối kỳ ở **trường** căng thẳng quá!
Let's grab coffee after coll this afternoon.
Chiều nay uống cà phê sau khi học ở **trường** nhé.