"cold snap" بـVietnamese
التعريف
Một khoảng thời gian ngắn khi thời tiết trở nên lạnh hơn bình thường một cách đột ngột.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này dùng thân mật, chủ yếu trong các bản tin thời tiết hoặc trò chuyện hàng ngày. Chỉ nói về thời tiết lạnh xuống đột ngột, ngắn ngày; không dùng cho mùa đông kéo dài hay lạnh tăng dần.
أمثلة
We had a cold snap last night, and it was freezing.
Đêm qua có một **đợt lạnh đột ngột**, lạnh buốt luôn.
A cold snap can damage plants in your garden.
**Đợt lạnh đột ngột** có thể làm hỏng cây cối trong vườn của bạn.
The weather report says a cold snap is coming this weekend.
Dự báo thời tiết cho biết sẽ có một **đợt lạnh đột ngột** vào cuối tuần này.
During the cold snap, even the rivers started to freeze.
Trong **đợt lạnh đột ngột**, thậm chí các con sông cũng bắt đầu đóng băng.
My heating bill went up a lot after that cold snap last January.
Hóa đơn tiền sưởi của tôi tăng vọt sau **đợt lạnh đột ngột** tháng Giêng năm ngoái.
Everyone was surprised by how fast the cold snap hit the city.
Mọi người đều ngạc nhiên vì **đợt lạnh đột ngột** đến thành phố quá nhanh.