"cold one" بـVietnamese
التعريف
Một cách gọi thân mật và thoải mái để chỉ bia lạnh, đặc biệt khi tụ tập với bạn bè.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, hầu như chỉ dùng cho bia. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. 'grab a cold one' có nghĩa là 'ra lấy một chai/lon bia lạnh'.
أمثلة
Hey, want to swing by the bar and grab a cold one?
Này, muốn ghé quán bar làm một **bia lạnh** không?
Nothing beats watching football with a cold one in your hand.
Không gì tuyệt hơn xem bóng đá với một **bia lạnh** trên tay.
After mowing the lawn, he rewarded himself with a cold one.
Sau khi cắt cỏ, anh ấy tự thưởng cho mình một **bia lạnh**.
Let's go outside and have a cold one.
Ra ngoài và cùng uống một **bia lạnh** đi.
He invited me over for a cold one after work.
Anh ấy mời tôi qua nhà uống **bia lạnh** sau giờ làm.
Sometimes all you need is a cold one at the end of a long day.
Đôi khi, tất cả những gì bạn cần vào cuối ngày là một **bia lạnh**.