"cold hard cash" بـVietnamese
التعريف
Tiền giấy hoặc tiền xu bạn có thể cầm nắm và sử dụng ngay, không phải chuyển khoản hay thanh toán điện tử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc kinh doanh để nhấn mạnh thanh toán bằng tiền mặt thật ('pay in cold hard cash' nghĩa là trả trực tiếp bằng tiền mặt). Không áp dụng cho chuyển khoản hay thanh toán số.
أمثلة
The store only accepts cold hard cash.
Cửa hàng chỉ chấp nhận **tiền mặt**.
He paid the rent with cold hard cash.
Anh ấy đã trả tiền thuê bằng **tiền mặt**.
I need cold hard cash to buy this car.
Tôi cần **tiền mặt** để mua chiếc xe này.
They offered me a better deal if I brought cold hard cash.
Họ đề nghị giá tốt hơn nếu tôi mang **tiền mặt**.
Some vendors still prefer cold hard cash over cards.
Một số người bán vẫn thích **tiền mặt** hơn là thẻ.
You want the job done fast? Bring cold hard cash.
Muốn tôi làm nhanh à? Mang **tiền mặt** tới đi.