"cold fish" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người không hay thể hiện cảm xúc, có vẻ lạnh nhạt hoặc xa cách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống xã hội với ý hơi tiêu cực. 'Người lạnh lùng' không ám chỉ tới sự lạnh về nhiệt độ. Không nhầm với 'cold turkey'.
أمثلة
My boss is a cold fish and rarely smiles.
Sếp của tôi là một **người lạnh lùng**, hiếm khi mỉm cười.
Everyone thinks she is a cold fish because she doesn't talk much.
Mọi người nghĩ cô ấy là một **người lạnh lùng** vì cô ấy ít nói.
Don't be a cold fish at the party—try to talk to people.
Đừng làm **người lạnh lùng** ở bữa tiệc—hãy thử nói chuyện với mọi người.
I tried to make friends with him, but he's such a cold fish.
Tôi đã cố làm quen với anh ấy nhưng anh ấy đúng là một **người lạnh lùng**.
"Don't take it personally. That's just her way—she's a bit of a cold fish," Tom explained.
"Đừng để bụng. Tính cô ấy vậy thôi—cô ấy hơi **người lạnh lùng**," Tom giải thích.
You can always tell when someone is a cold fish—they never join in the fun.
Bạn sẽ dễ dàng nhận ra ai là **người lạnh lùng**—họ không bao giờ tham gia vào niềm vui.