"coinciding" بـVietnamese
التعريف
Xảy ra cùng lúc hoặc trùng khớp hoàn toàn về vị trí, ý tưởng hoặc tình huống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho sự kiện, lịch trình hoặc ý kiến trùng nhau. Mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật hơn 'diễn ra cùng lúc'.
أمثلة
Two meetings are coinciding this morning.
Sáng nay có hai cuộc họp **trùng nhau**.
The festival is coinciding with my birthday this year.
Năm nay lễ hội **trùng với** sinh nhật của tôi.
Our ideas are coinciding on this topic.
Ý tưởng của chúng tôi về chủ đề này **trùng khớp**.
Their vacations ended up coinciding, so they traveled together.
Kỳ nghỉ của họ cuối cùng đã **trùng nhau**, nên họ đi du lịch cùng nhau.
It's rare to have so many important events coinciding in one month.
Hiếm khi có nhiều sự kiện quan trọng **trùng nhau** trong một tháng.
Don't worry about us coinciding; I can reschedule if needed.
Đừng lo về việc chúng ta **trùng lịch**; tôi có thể sắp xếp lại nếu cần.