اكتب أي كلمة!

"coffeepot" بـVietnamese

bình pha cà phêấm cà phê

التعريف

Dụng cụ có vòi và nắp dùng để pha hoặc rót cà phê, thường làm bằng thủy tinh, kim loại hoặc sứ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bình pha cà phê' chỉ để pha hoặc rót cà phê, không nhầm với bình pha trà hoặc máy pha cà phê điện.

أمثلة

The coffeepot is full of hot coffee.

**Bình pha cà phê** đầy cà phê nóng.

Please put the coffeepot on the table.

Vui lòng đặt **bình pha cà phê** lên bàn.

She washed the coffeepot after breakfast.

Cô ấy đã rửa **bình pha cà phê** sau bữa sáng.

You left the coffeepot on the stove again!

Bạn lại để quên **bình pha cà phê** trên bếp rồi đấy!

Can you refill the coffeepot before the meeting starts?

Bạn có thể rót thêm cà phê vào **bình pha cà phê** trước khi cuộc họp bắt đầu không?

The old metal coffeepot gives the coffee a rich taste.

**Bình pha cà phê** kim loại cũ giúp cà phê có vị đậm đà hơn.