اكتب أي كلمة!

"coffeemakers" بـVietnamese

máy pha cà phê

التعريف

Máy dùng để pha cà phê tự động hoặc với ít công sức, có nhiều kiểu dáng và kích cỡ phù hợp cho nhà hoặc công ty.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Máy pha cà phê' là danh từ đếm được; dùng số nhiều cho nhiều máy. Một số thuật ngữ phổ biến: 'máy pha cà phê tự động', 'máy pha cà phê nhỏ giọt'. Có thể chỉ cả máy pha kiểu Pháp hoặc máy capsule.

أمثلة

Many homes have coffeemakers in the kitchen.

Nhiều gia đình có **máy pha cà phê** trong bếp.

The office bought new coffeemakers for everyone to use.

Văn phòng đã mua những **máy pha cà phê** mới cho mọi người sử dụng.

Old coffeemakers can stop working after a few years.

Những **máy pha cà phê** cũ có thể ngừng hoạt động sau vài năm.

Some people collect vintage coffeemakers as a hobby.

Một số người sưu tập **máy pha cà phê** cổ điển như một sở thích.

Hotel rooms often have small coffeemakers for guests.

Trong phòng khách sạn thường có **máy pha cà phê** nhỏ cho khách.

There are so many types of coffeemakers on the market now, it's hard to choose one.

Ngày nay có quá nhiều loại **máy pha cà phê** trên thị trường nên khó chọn một cái.