اكتب أي كلمة!

"coffeehouses" بـVietnamese

quán cà phê

التعريف

Nơi mọi người có thể uống cà phê, ăn bánh ngọt hoặc bữa nhẹ, và nghỉ ngơi, học tập hay trò chuyện cùng người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Quán cà phê' là cách nói thông dụng; 'coffeehouse' nghe trang trọng hoặc cổ điển hơn. Chỉ dùng cho nơi công cộng, không phải nhà riêng.

أمثلة

Coffeehouses usually have comfortable chairs and free Wi-Fi.

**Quán cà phê** thường có ghế ngồi thoải mái và Wi-Fi miễn phí.

In the evenings, local artists perform at some coffeehouses downtown.

Buổi tối, một số **quán cà phê** ở trung tâm có nghệ sĩ địa phương biểu diễn.

The city’s old coffeehouses were famous meeting spots for writers and poets.

Những **quán cà phê** cũ của thành phố từng là điểm hẹn nổi tiếng của các nhà văn và nhà thơ.

Let’s meet at one of those cozy coffeehouses near the park this afternoon.

Chiều nay mình gặp nhau ở một trong những **quán cà phê** ấm cúng gần công viên nhé.

Many students like to study in coffeehouses after class.

Nhiều sinh viên thích học bài ở **quán cà phê** sau giờ học.

There are three coffeehouses on this street.

Có ba **quán cà phê** trên con phố này.