اكتب أي كلمة!

"coffee talk" بـVietnamese

trò chuyện bên cà phêchuyện phiếm

التعريف

Cuộc trò chuyện thân mật, thoải mái khi uống cà phê, thường về chủ đề thường ngày hoặc chuyện phiếm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường xã hội hoặc công sở, không nhất thiết phải có cà phê, quan trọng là bầu không khí thoải mái, thân thiện.

أمثلة

We had a nice coffee talk during our break.

Chúng tôi có một buổi **trò chuyện bên cà phê** vui vẻ trong giờ nghỉ.

Friday afternoons are perfect for coffee talk with coworkers.

Chiều thứ sáu rất hợp cho **trò chuyện bên cà phê** với đồng nghiệp.

A little coffee talk helps everyone relax.

Một chút **trò chuyện bên cà phê** giúp mọi người thư giãn.

"Let’s have some coffee talk before getting back to work," she suggested.

"Trước khi làm tiếp, mình **trò chuyện bên cà phê** chút đi," cô ấy đề nghị.

Sometimes the best ideas are born out of simple coffee talk.

Đôi khi ý tưởng hay lại đến từ một buổi **trò chuyện bên cà phê** giản dị.

There's nothing like good coffee talk to break the ice with new colleagues.

Không gì bằng một buổi **trò chuyện bên cà phê** để làm quen với đồng nghiệp mới.