اكتب أي كلمة!

"coeds" بـVietnamese

nữ sinh (cách nói cũ)

التعريف

Đây là từ cũ dùng để chỉ nữ sinh đại học, đặc biệt khi phụ nữ mới bắt đầu học cùng nam giới ở các trường đại học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hiện nay ít dùng và có thể bị coi là lỗi thời hoặc phân biệt giới tính. Hãy dùng từ 'nữ sinh' hoặc 'sinh viên' thay thế.

أمثلة

The university welcomed more coeds this year than ever before.

Năm nay, trường đại học đã chào đón nhiều **nữ sinh** hơn bao giờ hết.

Some dorms are only for coeds.

Một số ký túc xá chỉ dành cho **nữ sinh**.

In the past, colleges did not accept coeds.

Trước đây, các trường đại học không nhận **nữ sinh**.

Back in the 1950s, coeds were a rare sight on campus.

Vào những năm 1950, **nữ sinh** là hình ảnh hiếm thấy trong khuôn viên trường.

People used to call female students 'coeds,' but that's not common now.

Ngày xưa người ta gọi nữ sinh là '**nữ sinh**', nhưng bây giờ hiếm ai dùng từ đó.

A lot of old movies use the word 'coeds' when talking about college women.

Nhiều bộ phim cũ sử dụng từ '**nữ sinh**' khi nói về các cô gái đại học.