"coddling" بـVietnamese
التعريف
Đối xử với ai đó, nhất là trẻ em, quá nhẹ nhàng, bảo vệ hoặc chăm chút tới mức có thể làm hại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh nuôi dạy con cái, giáo dục, mang sắc thái tiêu cực về việc bảo vệ, chiều chuộng quá mức. Không dùng cho vật; áp dụng cho người, đặc biệt là cảm xúc, hành vi.
أمثلة
Some parents believe that coddling is not good for children.
Một số phụ huynh cho rằng **nuông chiều quá mức** không tốt cho trẻ em.
Teachers sometimes worry about coddling their students too much.
Thầy cô đôi khi lo lắng mình **bảo bọc quá mức** học sinh.
Coddling can make it hard for kids to become independent.
**Nuông chiều quá mức** có thể khiến trẻ khó tự lập.
There's a fine line between caring and coddling your children.
Có ranh giới mong manh giữa việc quan tâm và **nuông chiều quá mức** con cái.
His grandmother's constant coddling made him a bit spoiled.
Bà của cậu ấy **nuông chiều quá mức** nên cậu ấy hơi bị hư.
People sometimes criticize modern parenting for too much coddling.
Người ta đôi khi chỉ trích việc **nuông chiều quá mức** trong nuôi dạy con hiện đại.