اكتب أي كلمة!

"cocooned" بـVietnamese

được bao bọcđược che chở

التعريف

Một vật hoặc người được bao bọc, che chở như ở trong kén; có thể chỉ cả trạng thái thực thể hoặc cảm xúc được bảo vệ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với 'trong' ('trong chăn', 'trong phòng'). Dùng cả nghĩa đen (được bọc lại) lẫn nghĩa bóng (được bảo vệ, đôi khi bị tách biệt khỏi người khác).

أمثلة

The caterpillar was cocooned for two weeks.

Con sâu đã được **bao bọc** trong kén suốt hai tuần.

She felt safe and cocooned in bed.

Cô thấy an toàn và được **bao bọc** trong chiếc giường.

The baby was cocooned in a warm blanket.

Em bé được **bao bọc** trong chăn ấm.

After the breakup, he cocooned himself at home for days.

Sau khi chia tay, anh ấy **thu mình** trong nhà nhiều ngày liền.

I love to get cocooned in sweaters when it’s cold out.

Tôi thích được **bao bọc** trong áo len khi trời lạnh.

Some people feel too cocooned by their families and want more independence.

Một số người cảm thấy quá **được bao bọc** bởi gia đình và muốn tự lập hơn.