"coconspirator" بـVietnamese
التعريف
Đồng phạm là người cùng với những người khác bí mật lập kế hoạch cho việc làm trái pháp luật hoặc gây hại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Đồng phạm (trong âm mưu)' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hình sự hoặc truyện kịch tính. Từ này nhấn mạnh sự cùng tham gia vào âm mưu phạm pháp nghiêm trọng.
أمثلة
She was named as a coconspirator in the case.
Cô ấy bị nêu tên là **đồng phạm** trong vụ án này.
The police arrested every coconspirator involved.
Cảnh sát đã bắt giữ mọi **đồng phạm** liên quan.
He denied being a coconspirator in their plan.
Anh ấy phủ nhận là **đồng phạm** trong kế hoạch của họ.
Turns out, my old friend was actually a coconspirator in the whole scheme.
Hóa ra, người bạn cũ của tôi thực sự là một **đồng phạm** trong cả kế hoạch này.
They treated her like a main coconspirator, even though she barely knew what was happening.
Họ đối xử với cô ấy như một **đồng phạm** chính, dù cô ấy hầu như không biết chuyện gì đang xảy ra.
He was finally charged as a coconspirator after months of investigation.
Sau nhiều tháng điều tra, cuối cùng anh ấy đã bị buộc tội là **đồng phạm**.