"cockles" بـVietnamese
التعريف
Ngao là loại sò biển nhỏ, có vỏ tròn, ăn được và hay gặp ở bãi cát biển. Cụm 'it warms the cockles of my heart' nghĩa là điều gì đó làm ai đó cảm thấy ấm lòng, hạnh phúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Cockles' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ loài sò ăn được. Cụm 'the cockles of my heart' khá cổ điển, hay dùng trong ngôn ngữ giàu cảm xúc.
أمثلة
We found some cockles on the beach.
Chúng tôi đã tìm thấy một vài **ngao** trên bãi biển.
Cockles are often eaten with vinegar.
**Ngao** thường được ăn kèm với giấm.
My grandmother loves to collect cockles shells.
Bà tôi rất thích sưu tập vỏ **ngao**.
Nothing warms the cockles of my heart like a cozy meal.
Không gì làm ấm **ngao** trong tim tôi bằng một bữa ăn ấm cúng.
Did you try the cockles at the seafood market? They’re fresh today!
Bạn đã thử **ngao** ở chợ hải sản chưa? Hôm nay chúng rất tươi!
The sight of waves and cockles reminds me of childhood holidays.
Cảnh sóng biển và **ngao** gợi nhớ tôi về những kỳ nghỉ tuổi thơ.