اكتب أي كلمة!

"cockatoo" بـVietnamese

vẹt mào

التعريف

Vẹt mào là loài chim lớn, thông minh, thường sống ở Úc và Đông Nam Á, nổi bật với chiếc mỏ cong và chóp lông trên đầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Vẹt mào’ chủ yếu dùng cho loài vẹt lớn, tiếng to, hay sống bầy đàn và biết nhại âm thanh. Không dùng cho các loại chim cảnh nhỏ. Ví dụ: 'vẹt mào làm thú cưng', 'vẹt mào trắng', 'vẹt mào vàng'.

أمثلة

A cockatoo has a beautiful crest on its head.

Một con **vẹt mào** có chóp lông tuyệt đẹp trên đầu.

The cockatoo lives in Australia.

**Vẹt mào** sống ở Úc.

My neighbor has a pet cockatoo.

Hàng xóm tôi có một con **vẹt mào** làm thú cưng.

The cockatoo started copying everything I said—it was hilarious!

Con **vẹt mào** bắt đầu bắt chước mọi lời tôi nói—rất buồn cười!

You can tell it's a cockatoo by its loud voice and fluffy crest.

Bạn có thể nhận ra đó là **vẹt mào** nhờ tiếng kêu lớn và chóp lông xù trên đầu.

At the zoo, the cockatoo danced when music played.

Ở sở thú, con **vẹt mào** nhảy múa khi có nhạc vang lên.