اكتب أي كلمة!

"cock up" بـVietnamese

làm sai bétsai lầm lớn

التعريف

Gây ra một lỗi lớn hoặc làm hỏng việc một cách tình cờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, thường gặp trong tiếng Anh Anh, mang nghĩa tương tự 'mess up'.

أمثلة

He made a big cock up on his first day at work.

Anh ấy đã **làm sai bét** ngay trong ngày đầu tiên đi làm.

It was just a simple cock up with the paperwork.

Chỉ là một **sai lầm lớn** đơn giản với giấy tờ thôi.

The team cocked up the final presentation.

Nhóm đã **làm sai bét** phần thuyết trình cuối cùng.

Wow, that's a serious cock up—how are we going to fix it?

Wow, đây đúng là một **sai lầm lớn**—giờ sửa thế nào đây?

Sorry, I really cocked up the schedule this week.

Xin lỗi, tuần này mình thực sự đã **làm sai bét** lịch trình.

No one expected such a huge cock up at the event.

Không ai ngờ đã xảy ra một **sai lầm lớn** đến vậy ở sự kiện.