"cochlear" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến ốc tai, một bộ phận hình xoắn ốc của tai trong, đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong y học hoặc khoa học, nhất là với cụm 'ốc tai điện tử' (cấy ghép giúp phục hồi thính giác). Xuất hiện nhiều trong các thảo luận về mất thính lực.
أمثلة
The doctor explained the cochlear structure to the students.
Bác sĩ đã giải thích cấu trúc **ốc tai** cho các sinh viên.
A cochlear implant helps some people hear.
Cấy ghép **ốc tai** giúp một số người nghe được.
Damage to the cochlear area can cause hearing loss.
Tổn thương vùng **ốc tai** có thể gây mất thính lực.
Her brother received a cochlear implant when he was three.
Em trai cô ấy đã được cấy ghép **ốc tai** khi mới ba tuổi.
They're researching new cochlear devices for better hearing.
Họ đang nghiên cứu các thiết bị **ốc tai** mới để cải thiện thính giác.
The cochlear nerve sends sound signals to the brain.
Dây thần kinh **ốc tai** truyền tín hiệu âm thanh đến não.