اكتب أي كلمة!

"cobwebs" بـVietnamese

mạng nhện

التعريف

Những mạng mỏng và dính do nhện tạo ra, thường thấy ở góc phòng hoặc nơi lâu không sử dụng. Đôi khi dùng để chỉ điều gì đó cũ kỹ hoặc bị bỏ quên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều trong các tình huống dọn dẹp nhà cửa. Thành ngữ “clear the cobwebs” có nghĩa là làm tỉnh táo đầu óc.

أمثلة

There are cobwebs in the corners of the ceiling.

Có **mạng nhện** ở các góc trần nhà.

She cleaned the cobwebs from under the bed.

Cô ấy đã dọn **mạng nhện** dưới gầm giường.

Old houses often have many cobwebs.

Nhà cũ thường có rất nhiều **mạng nhện**.

Let’s open the windows and clear out the cobwebs in here.

Hãy mở cửa sổ và dọn sạch **mạng nhện** ở đây nhé.

My mind feels full of cobwebs this morning—I need some coffee!

Sáng nay đầu óc tôi đầy **mạng nhện**—tôi cần cà phê!

You can tell the attic hasn’t been used in years—the cobwebs are everywhere.

Có thể nhận ra gác mái không được sử dụng nhiều năm rồi—**mạng nhện** khắp nơi.