"cobweb" بـVietnamese
التعريف
Mạng nhện là tấm lưới mỏng do nhện tạo ra, thường thấy ở những nơi lâu ngày không được dọn dẹp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu chỉ mạng nhện cũ, đầy bụi ở góc nhà hay nơi không sử dụng. Cũng có thể dùng ẩn dụ như “clear the cobwebs” để nói làm mới đầu óc.
أمثلة
There is a cobweb in the corner of the ceiling.
Có một **mạng nhện** ở góc trần nhà.
She swept away the cobweb with a broom.
Cô ấy đã quét sạch **mạng nhện** bằng chổi.
The old attic was full of cobwebs.
Gác mái cũ đầy **mạng nhện**.
Every time I clean, I find another cobweb behind the furniture.
Mỗi lần dọn nhà tôi lại thấy một **mạng nhện** khác sau đồ đạc.
"Time to clear out the cobwebs in my brain," he said after a long nap.
"Đến lúc dọn sạch những **mạng nhện** trong đầu mình rồi," anh ấy nói sau một giấc ngủ trưa dài.
Don’t worry about the cobweb in the corner; I’ll get it later.
Đừng lo về **mạng nhện** ở góc, tôi sẽ dọn sau.