اكتب أي كلمة!

"coasted" بـVietnamese

thả trôilàm việc một cách dễ dàng

التعريف

Di chuyển nhẹ nhàng mà không cần dùng lực thêm (như xe xuống dốc), hoặc làm việc gì đó dễ dàng, không tốn nhiều công sức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho xe cộ, xe đạp, hay mô tả ai đó làm việc nhàn nhã, thiếu nỗ lực. 'Coasted through' nghĩa là vượt qua dễ dàng, không cố gắng nhiều. Dùng khá thân mật.

أمثلة

The car coasted down the hill without power.

Chiếc xe **thả trôi** xuống dốc mà không cần động cơ.

She coasted through her exams and got top marks.

Cô ấy **vượt qua dễ dàng** kỳ thi và đạt điểm cao nhất.

The bike coasted along the flat road.

Chiếc xe đạp **thả trôi** trên đường bằng.

After working hard for months, he just coasted at his new job.

Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, anh ấy chỉ **làm cho có** ở công việc mới.

When the engine stopped, the boat coasted to the dock.

Khi động cơ dừng lại, chiếc thuyền **thả trôi** vào bến.

He coasted through that meeting, barely participating.

Anh ấy **vượt qua dễ dàng** buổi họp đó, hầu như không tham gia.