"coarctation" بـVietnamese
التعريف
Hẹp là thuật ngữ y học chỉ sự thu hẹp lại của một cơ quan dạng ống hoặc mạch máu, thường gặp nhất ở động mạch chủ trong các bệnh tim.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ được dùng trong lĩnh vực y học, nhất là tim mạch. Gặp nhiều nhất khi nói đến "hẹp eo động mạch chủ".
أمثلة
The doctor explained that the baby was born with a coarctation of the aorta.
Bác sĩ giải thích em bé sinh ra đã bị **hẹp** động mạch chủ.
A coarctation can block normal blood flow in the body.
**Hẹp** có thể làm tắc nghẽn dòng máu bình thường trong cơ thể.
Treatment for coarctation often involves surgery.
Điều trị **hẹp** thường cần đến phẫu thuật.
After the surgeon fixed the coarctation, the patient felt much better.
Sau khi bác sĩ phẫu thuật sửa **hẹp**, bệnh nhân cảm thấy khoẻ hơn nhiều.
Doctors often monitor children with coarctation for heart problems as they grow.
Bác sĩ thường theo dõi trẻ em bị **hẹp** để phát hiện vấn đề tim mạch khi chúng lớn lên.
Sometimes, a mild coarctation may not show symptoms until adulthood.
Đôi khi, **hẹp** nhẹ có thể không có triệu chứng cho đến khi trưởng thành.