"coalesce" بـVietnamese
التعريف
Nhiều phần hoặc nhóm riêng lẻ kết hợp với nhau thành một khối hoặc nhóm duy nhất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Coalesce' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật, và dành cho các chủ thể trừu tượng như ý tưởng hoặc các lực lượng.
أمثلة
The two companies will coalesce to form a stronger business.
Hai công ty sẽ **hợp nhất** để tạo thành một doanh nghiệp mạnh hơn.
Different cultures sometimes coalesce into a unique community.
Các nền văn hóa khác nhau đôi khi **kết hợp lại** thành một cộng đồng độc đáo.
The ideas began to coalesce during the meeting.
Những ý tưởng bắt đầu **hợp nhất** trong cuộc họp.
Over time, our small projects coalesced into a large organization.
Theo thời gian, các dự án nhỏ của chúng tôi đã **kết hợp lại** thành một tổ chức lớn.
It took years for their visions to finally coalesce into a clear plan.
Phải mất nhiều năm để những tầm nhìn của họ cuối cùng **hợp nhất** thành một kế hoạch rõ ràng.
When public opinion coalesces, real change can happen quickly.
Khi dư luận **hợp nhất**, thay đổi thực sự có thể xảy ra nhanh chóng.