"coached" بـVietnamese
التعريف
Đã giúp ai đó nâng cao kỹ năng hoặc thành tích bằng cách dạy dỗ, huấn luyện hoặc đưa ra lời khuyên. Từ này thường dùng cho thể thao, nhưng cũng có trong phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'coached' là thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ của 'coach'. Thường được dùng trong thể thao, nhưng cũng gặp trong trường hợp hỗ trợ hay tư vấn như 'coached me for the interview'.
أمثلة
She coached the soccer team last year.
Cô ấy đã **huấn luyện** đội bóng đá năm ngoái.
My teacher coached us before the exam.
Thầy giáo đã **hướng dẫn** chúng tôi trước kỳ thi.
He coached me on how to give a good speech.
Anh ấy đã **hướng dẫn** tôi cách thuyết trình tốt.
I was coached by my older brother for my driving test.
Tôi đã được anh trai **huấn luyện** cho kỳ thi lái xe.
They coached each other through the tough times at work.
Họ đã **hỗ trợ** nhau vượt qua giai đoạn khó khăn ở nơi làm việc.
Our coach coached us not just in football, but in life too.
Huấn luyện viên của chúng tôi không chỉ **huấn luyện** bóng đá mà còn cả trong cuộc sống.