"clueless" بـVietnamese
التعريف
Hoàn toàn không biết hoặc không hiểu gì về một vấn đề hay tình huống nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính chất thân mật, thường dùng khi nói đùa hoặc trêu chọc nhẹ nhàng. Nói 'completely clueless' sẽ nhấn mạnh hơn.
أمثلة
I am clueless about how to fix this computer.
Tôi **không biết gì** về cách sửa cái máy tính này.
She looked clueless when the teacher asked her a question.
Cô ấy trông **mù tịt** khi giáo viên hỏi cô một câu hỏi.
My little brother is clueless about cooking.
Em trai tôi **không biết gì** về nấu ăn.
To be honest, I'm clueless when it comes to taxes.
Thật lòng mà nói, tôi **mù tịt** khi nhắc đến thuế.
He's completely clueless about what's going on at work.
Anh ấy **không biết gì** về chuyện gì đang diễn ra ở chỗ làm.
Sarah is great with art, but she's totally clueless about technology.
Sarah rất giỏi về mỹ thuật nhưng **mù tịt** về công nghệ.