"clue" بـVietnamese
التعريف
Manh mối hoặc gợi ý là thông tin giúp bạn tìm ra câu trả lời, giải quyết bí ẩn hoặc hiểu rõ hơn một vấn đề. Đó có thể là dấu hiệu, sự thật hoặc một lời nhắc nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này xuất hiện rất nhiều trong truyện trinh thám và đời sống hằng ngày. Các mẫu câu như 'a clue about', 'a clue to' dịch là 'manh mối về...'. 'I don't have a clue' nhấn mạnh hoàn toàn không biết gì.
أمثلة
The police found a clue near the door.
Cảnh sát đã tìm thấy một **manh mối** gần cửa.
This note may be a clue to the answer.
Tờ ghi chú này có thể là một **gợi ý** cho đáp án.
I found a clue in the last paragraph.
Tôi đã tìm thấy một **manh mối** ở đoạn cuối.
We finally got a clue about why the server keeps crashing.
Cuối cùng chúng tôi cũng có một **manh mối** về lý do tại sao máy chủ bị sập liên tục.
He didn't leave us much of a clue, so we had to guess.
Anh ấy không để lại nhiều **manh mối** cho chúng tôi nên chúng tôi phải đoán.
I don't have a clue what she's talking about.
Tôi hoàn toàn không **hiểu** cô ấy đang nói gì.