اكتب أي كلمة!

"clovers" بـVietnamese

cỏ ba lá

التعريف

Cỏ ba lá là loại cây nhỏ màu xanh, thường có lá chia thành ba phần. Đôi khi có cỏ bốn lá, được coi là may mắn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'clovers' là dạng số nhiều của 'clover'. Thường dùng khi nói về các loại hoặc cây riêng lẻ. 'Four-leaf clovers' là biểu tượng may mắn. Không nhầm với 'shamrock', một loại khác dùng làm biểu tượng cho Ireland.

أمثلة

We found many clovers in the garden.

Chúng tôi đã tìm thấy rất nhiều **cỏ ba lá** trong vườn.

Some clovers have four leaves.

Một số **cỏ ba lá** có bốn lá.

Cows like to eat clovers in the field.

Bò thích ăn **cỏ ba lá** trên đồng.

She spent an hour searching for lucky four-leaf clovers.

Cô ấy dành một giờ để tìm **cỏ bốn lá may mắn**.

Different types of clovers grow in the meadow every spring.

Mỗi mùa xuân, các loại **cỏ ba lá** khác nhau mọc lên ở đồng cỏ.

Have you ever pressed clovers between the pages of a book?

Bạn đã bao giờ ép **cỏ ba lá** giữa các trang sách chưa?