اكتب أي كلمة!

"cloths" بـVietnamese

khăn vảigiẻ lau

التعريف

Những mảnh vải được dùng để lau chùi, che đậy hoặc cho các mục đích khác. Không phải là quần áo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Cloths' không dùng để chỉ quần áo ('clothes'), thường đi với 'khăn lau', 'giẻ lau'. 'Rags' là vải cũ, 'fabrics' là chất liệu vải nói chung.

أمثلة

Please use those cloths to wipe the table.

Xin hãy dùng những **khăn vải** đó để lau bàn.

We keep the cleaning cloths under the sink.

Chúng tôi để các **khăn vải** lau dọn dưới bồn rửa.

The painter used several cloths to clean his brushes.

Người họa sĩ đã dùng vài **khăn vải** để lau cọ.

Do you have any spare cloths for drying dishes?

Bạn có **khăn vải** nào thừa để lau chén đĩa không?

All the cloths are in the laundry right now.

Tất cả các **khăn vải** đều đang ở trong máy giặt.

She buys new cloths every few months for cleaning.

Cô ấy mua **khăn vải** mới vài tháng một lần để làm vệ sinh.