اكتب أي كلمة!

"clothes make the man" بـVietnamese

quần áo làm nên con người

التعريف

Thành ngữ này có nghĩa là mọi người thường đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài, nhất là qua cách ăn mặc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Câu thành ngữ này hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng như phỏng vấn hoặc gặp gỡ khách hàng. Nhấn mạnh ấn tượng đầu tiên do trang phục tạo ra, nhưng không có nghĩa là ngoại hình là tất cả.

أمثلة

People say clothes make the man, so wear your best suit.

Người ta thường nói **quần áo làm nên con người**, nên hãy mặc bộ vest tốt nhất của bạn.

Job coaches often remind candidates that clothes make the man.

Huấn luyện viên việc làm thường nhắc ứng viên rằng **quần áo làm nên con người**.

Remember, clothes make the man when meeting new clients.

Nhớ rằng **quần áo làm nên con người** khi gặp khách hàng mới.

You know what they say, clothes make the man—first impressions really do count.

Bạn biết người ta thường nói **quần áo làm nên con người**—ấn tượng ban đầu thực sự rất quan trọng.

Even though clothes make the man, being kind matters too.

Dù **quần áo làm nên con người** nhưng tốt bụng cũng quan trọng.

My parents always told me that clothes make the man, especially at important events.

Bố mẹ tôi luôn dặn rằng **quần áo làm nên con người**, nhất là vào dịp quan trọng.