"closeted" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người che giấu xu hướng tính dục hoặc bản dạng của mình, đặc biệt là người thuộc cộng đồng LGBTQ+.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đề cập đến người LGBTQ+ chưa công khai; dùng trong cụm như 'closeted gay'. Đôi khi có thể chỉ việc giấu bí mật khác nhưng ít gặp ngoài bối cảnh LGBTQ+.
أمثلة
He is still closeted at work.
Anh ấy vẫn còn **giấu kín** ở nơi làm việc.
Many young people are closeted because they are afraid of rejection.
Nhiều người trẻ **giấu kín** vì sợ bị từ chối.
She finally told her parents she was no longer closeted.
Cô ấy cuối cùng cũng nói với bố mẹ rằng mình không còn **giấu kín** nữa.
Being closeted can be very stressful and lonely.
**Giấu kín** có thể rất căng thẳng và cô đơn.
He was closeted for most of his life until he felt safe enough to come out.
Anh ấy đã **giấu kín** hầu hết cuộc đời mình cho đến khi cảm thấy đủ an toàn để công khai.
Sometimes people stay closeted because of family or cultural reasons.
Đôi khi mọi người vẫn **giấu kín** vì lý do gia đình hoặc văn hoá.