"close your mind" بـVietnamese
التعريف
Từ chối lắng nghe hoặc tiếp nhận ý kiến, ý tưởng mới; cố chấp với quan điểm của mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để khuyên ai đó nên mở lòng ('Đừng khép kín tâm trí'). Ngược lại là 'open your mind' (mở rộng tâm trí).
أمثلة
Don't close your mind to new experiences.
Đừng **khép kín tâm trí** trước trải nghiệm mới.
If you close your mind, you can't learn much.
Nếu bạn **khép kín tâm trí**, bạn sẽ không học được nhiều.
She never closes her mind to different opinions.
Cô ấy không bao giờ **khép kín tâm trí** với ý kiến khác.
It's easy to close your mind when you're scared of change.
Khi sợ thay đổi, thật dễ **khép kín tâm trí**.
Try not to close your mind just because something sounds strange.
Đừng **khép kín tâm trí** chỉ vì điều gì đó nghe lạ.
People sometimes close their minds to protect their beliefs.
Đôi khi mọi người **khép kín tâm trí** để bảo vệ niềm tin của mình.