اكتب أي كلمة!

"close up" بـVietnamese

đóng cửaxích lại gầncận cảnh

التعريف

'Close up' dùng để chỉ việc đóng cửa hoàn toàn, di chuyển gần lại, chụp ảnh cận cảnh hoặc ai đó trở nên kín đáo, không chia sẻ cảm xúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng như động từ cụm. 'close up shop' là đóng cửa kinh doanh. Ở ảnh, 'close-up' là ảnh chụp gần chi tiết. Khi nói về người, chỉ sự khép kín cảm xúc.

أمثلة

Please close up the store at 8 p.m.

Làm ơn **đóng cửa** cửa hàng lúc 8 giờ tối.

Make sure the windows are closed up before leaving.

Đảm bảo các cửa sổ đã được **đóng chặt** trước khi rời đi.

They closed up the gaps in the fence.

Họ đã **lấp kín** các khe hở trên hàng rào.

After the show, vendors quickly close up and head home.

Sau buổi diễn, các hàng quán nhanh chóng **đóng** và về nhà.

When my dad gets upset, he just closes up and won't talk.

Khi bố tôi giận, ông ấy chỉ **khép mình lại** và không nói gì.

The camera slowly closes up on the actor’s face during the scene.

Trong cảnh đó, máy quay từ từ **cận cảnh** khuôn mặt của diễn viên.