"close out" بـIndonesian
التعريف
Hoàn tất hoặc kết thúc triệt để một hoạt động, đặc biệt khi thanh lý hết hàng tồn kho hoặc kết thúc dự án, sự kiện.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Trong kinh doanh, 'close out sale' là đợt bán xả hàng tồn. Cũng dùng để chỉ hoàn thành dự án, sự kiện, trận đấu. Không dùng cho chấm dứt quan hệ hoặc kết thúc sự sống.
أمثلة
The store will close out all summer items next week.
Tuần sau cửa hàng sẽ **xả hàng** tất cả mặt hàng mùa hè.
We need to close out this project by Friday.
Chúng ta cần **kết thúc** dự án này vào thứ Sáu.
The game was tough, but they managed to close out with a win.
Trận đấu rất khó, nhưng họ đã **kết thúc** bằng một chiến thắng.
We’re having a huge close out sale—everything must go!
Chúng tôi đang có đợt **bán xả hàng** lớn—mọi thứ đều phải đi!
Let’s close out the meeting with some good news.
Hãy **kết thúc** cuộc họp bằng một tin vui.
The team worked overtime to close out the year strong.
Cả đội đã làm thêm giờ để **kết thúc** năm thật tốt.