"clog with" بـVietnamese
التعريف
Bị hoặc làm cho một vật bị tắc nghẽn, thường do một chất làm cản trở sự lưu thông hoặc chuyển động bình thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với ống nước, cống rãnh, đường phố khi bị tắc nghẽn bởi vật gì đó ('with'). Dùng 'with' thay vì 'by' cho chất gây tắc.
أمثلة
The sink is clogged with hair.
Bồn rửa **bị tắc nghẽn bởi** tóc.
The street was clogged with traffic.
Đường phố **bị tắc nghẽn bởi** xe cộ.
The drain got clogged with leaves.
Cống thoát nước **bị tắc nghẽn bởi** lá cây.
My inbox is always clogged with spam these days.
Hộp thư của tôi dạo này luôn **bị tắc nghẽn bởi** thư rác.
The printer was clogged with old paper.
Máy in **bị tắc nghẽn bởi** giấy cũ.
After the party, the kitchen was clogged with dirty dishes.
Sau bữa tiệc, nhà bếp **bị tắc nghẽn bởi** chồng chén bát bẩn.