اكتب أي كلمة!

"cloaks" بـVietnamese

áo choàngche giấu (nghĩa bóng)

التعريف

'Áo choàng' là dạng số nhiều của áo choàng, chỉ loại áo khoác ngoài dài và rộng, thường có mũ trùm. Là động từ, nó có nghĩa là che đậy, giấu giếm điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Áo choàng' thường dùng để nói về trang phục ở bối cảnh lịch sử hoặc huyền ảo. Nghĩa động từ mang tính trang trọng, văn chương, nhằm nói về che giấu điều gì đó. Thành ngữ 'cloaks and daggers' chỉ sự bí ẩn hoặc gián điệp.

أمثلة

The actors wore colorful cloaks on stage.

Các diễn viên mặc những **áo choàng** sặc sỡ trên sân khấu.

Wizards in stories often wear cloaks.

Các phù thủy trong truyện thường mặc **áo choàng**.

He bought two warm cloaks for winter.

Anh ấy đã mua hai chiếc **áo choàng** ấm cho mùa đông.

She always cloaks her true feelings behind a smile.

Cô ấy luôn **che giấu** cảm xúc thật của mình sau nụ cười.

The forest was covered in mist that cloaks everything from view.

Khu rừng bị bao phủ bởi làn sương mù **che giấu** mọi thứ khỏi tầm mắt.

Medieval fairs often have people selling old books, jewelry, and cloaks.

Hội chợ thời trung cổ thường bán sách cũ, đồ trang sức và **áo choàng**.