"clings" بـVietnamese
التعريف
Giữ chặt hoặc dính sát vào ai đó hoặc cái gì đó, thường do cảm xúc mạnh, sợ hãi hoặc do vật lý. Cũng có thể chỉ sự bám dính của vật vào vật khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Clings' chỉ dùng trong trường hợp bám rất chặt, có sự gắn bó mãnh liệt hoặc khó buông bỏ, như 'clings to hope', 'clings to her mother'. Không dùng cho tiếp xúc nhẹ, thoáng qua.
أمثلة
The baby clings to her mother when she is scared.
Em bé **bám lấy** mẹ khi sợ.
This wet shirt clings to my body.
Chiếc áo ướt này **dính chặt** vào người tôi.
Dust clings to the window.
Bụi **bám** vào cửa sổ.
She clings to her old memories even after all these years.
Cô ấy vẫn **bám lấy** những ký ức cũ dù bao năm đã trôi qua.
Hope is all he clings to during tough times.
Lúc khó khăn, hi vọng là điều duy nhất anh ấy **bám lấy**.
The plastic wrap clings too much to itself, making it hard to use.
Màng bọc thực phẩm này **dính chặt** vào chính nó nên rất khó sử dụng.