اكتب أي كلمة!

"climbers" بـVietnamese

người leo núicây leo

التعريف

Người leo núi là những người tham gia leo núi, leo đá hoặc cây vì thể thao hoặc hoạt động. 'Cây leo' chỉ các loại cây mọc bám lên tường hay vật đỡ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Người leo núi' chỉ về người; 'cây leo' chỉ về thực vật. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt. Không dùng 'climbers' cho hành động leo ('climbs').

أمثلة

The climbers reached the top of the mountain.

Những **người leo núi** đã chinh phục đỉnh núi.

Some plants are called climbers because they grow up walls.

Một số cây được gọi là **cây leo** vì chúng mọc lên tường.

The gym has special walls for climbers.

Phòng tập có những bức tường đặc biệt dành cho **người leo núi**.

Those climbers are planning to tackle Everest next year.

Những **người leo núi** đó dự định chinh phục Everest vào năm sau.

Be careful, some climbers can damage brick walls if they grow too much.

Cẩn thận, một số **cây leo** có thể làm hỏng tường gạch nếu chúng phát triển quá nhiều.

Local climbers love the challenge of those cliffs in spring.

Những **người leo núi** địa phương rất thích chinh phục các vách đá đó vào mùa xuân.