"climb on" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển từ dưới lên trên bề mặt của một vật, thường dùng tay chân để trèo lên. Thường dùng cho việc leo lên đồ vật, xe cộ hoặc con vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật; thường nói khi leo lên bàn, ghế, xe hoặc động vật. 'climb' dùng riêng cho leo núi hoặc vật lớn. Đừng nhầm với 'climb in' (bước vào trong cái gì đó).
أمثلة
Please don't climb on the table.
Làm ơn đừng **leo lên** bàn.
The child tried to climb on the chair.
Đứa trẻ cố gắng **leo lên** ghế.
He likes to climb on rocks at the park.
Cậu ấy thích **leo lên** những tảng đá ở công viên.
My cat loves to climb on the kitchen counter when no one’s looking.
Con mèo của tôi rất thích **leo lên** bàn bếp khi không ai để ý.
Can you help me climb on this horse? It's really tall!
Bạn giúp mình **leo lên** con ngựa này được không? Nó cao quá!
I almost fell trying to climb on my friend's bike.
Mình suýt ngã khi cố **leo lên** xe đạp của bạn.