"climactic" بـVietnamese
التعريف
Từ này chỉ phần cao trào, gay cấn nhất của câu chuyện, sự kiện hoặc tình huống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, điện ảnh với cụm 'climactic moment', không dùng để nói về thời tiết ('climatic'). Hạn chế dùng trong văn nói hàng ngày.
أمثلة
The movie reached its climactic scene at the end.
Bộ phim đạt đến cảnh **cao trào** ở cuối cùng.
The story builds up to a climactic battle.
Câu chuyện được xây dựng để hướng đến trận chiến **cao trào**.
The competition was most exciting during the climactic final round.
Cuộc thi hấp dẫn nhất ở vòng chung kết **cao trào**.
Everything in the novel leads up to that climactic twist.
Mọi thứ trong tiểu thuyết đều hướng đến cú ngoặt **cao trào** đó.
The concert ended with a climactic performance that wowed the crowd.
Buổi hòa nhạc kết thúc với màn trình diễn **cao trào** khiến khán giả kinh ngạc.
People cheered as the team made a climactic comeback in the last minutes.
Mọi người reo hò khi đội có màn lội ngược dòng **cao trào** ở phút cuối.