"click into gear" بـVietnamese
التعريف
Bắt đầu hoạt động hiệu quả hoặc đúng công suất, thường sau một khởi đầu chậm hoặc bất ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng dành cho người, nhóm hoặc máy móc bắt đầu hoạt động trơn tru sau khởi đầu chậm. Không dùng cho nghĩa đen về bánh răng.
أمثلة
After a slow start, the machine finally clicked into gear.
Sau khi khởi động chậm, máy cuối cùng cũng **vào guồng**.
My brain doesn't really click into gear until I've had some coffee.
Não bộ của tôi chỉ **vào guồng** sau khi uống cà phê.
The team finally clicked into gear and scored three goals.
Đội cuối cùng đã **vào guồng** và ghi ba bàn.
It took me a while to wake up, but once my mind clicked into gear, I finished the project quickly.
Tôi mất một lúc để tỉnh táo, nhưng khi đầu óc **vào guồng**, tôi hoàn thành dự án rất nhanh.
Once the party started, everything clicked into gear and everyone had a great time.
Khi bữa tiệc bắt đầu, mọi thứ **vào guồng** và ai cũng vui vẻ.
It was a rough morning, but by afternoon, the office really clicked into gear.
Sáng nay rất khó khăn, nhưng đến chiều thì văn phòng thực sự **vào guồng**.