"cliched" بـVietnamese
التعريف
Một thứ gì đó được lặp đi lặp lại quá nhiều, mất đi sự mới mẻ hoặc ý nghĩa gốc ban đầu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Luôn dùng với hàm ý chê bai hoặc phê bình, thường cho chủ đề, ý tưởng, câu nói hoặc hành vi. Gần nghĩa với 'rập khuôn', 'sáo rỗng'.
أمثلة
That movie's ending was so cliched.
Kết thúc của bộ phim đó thật quá **rập khuôn**.
His speech sounded very cliched to me.
Bài phát biểu của anh ấy nghe rất **sáo rỗng** với tôi.
The book was full of cliched phrases.
Cuốn sách toàn những cụm từ **sáo rỗng**.
Try not to use cliched expressions when writing your essay.
Khi viết bài luận, đừng dùng các cách diễn đạt **rập khuôn**.
That's such a cliched idea—can't we think of something new?
Đó là một ý tưởng thật **rập khuôn** – chẳng lẽ ta không thể nghĩ ra gì mới sao?
People get bored with cliched jokes. They want to hear something original.
Mọi người chán những câu đùa **sáo rỗng**. Họ muốn nghe thứ gì đó mới mẻ.