"cleverer" بـVietnamese
التعريف
Dạng so sánh của 'thông minh'; chỉ ai đó hoặc cái gì đó thông minh, lanh lợi hoặc khéo léo hơn người hoặc vật khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng khi so sánh giữa hai hay nhiều người/vật, thường là 'thông minh hơn...'. 'Clever' có thể nghiêng về sự khéo léo, không chỉ là thông minh lý thuyết.
أمثلة
Tom is cleverer than his brother at solving puzzles.
Tom **thông minh hơn** anh trai mình trong việc giải câu đố.
The second plan was cleverer, so we chose it.
Kế hoạch thứ hai **thông minh hơn**, nên chúng tôi đã chọn nó.
My cat is cleverer than the dog.
Con mèo của tôi **thông minh hơn** con chó.
You’ll have to be cleverer if you want to trick her.
Bạn sẽ phải **thông minh hơn** nếu muốn lừa được cô ấy.
Kids these days seem cleverer with technology than adults.
Trẻ em ngày nay có vẻ **thông minh hơn** người lớn về công nghệ.
That was a cleverer solution than anything I thought of.
Đó là một giải pháp **thông minh hơn** bất cứ thứ gì tôi nghĩ ra.