"clerkship" بـVietnamese
التعريف
Thực tập sinh pháp lý là giai đoạn đào tạo thực tiễn, thường dành cho sinh viên hoặc cử nhân luật, khi họ hỗ trợ thẩm phán hoặc cơ quan pháp lý để tích lũy kinh nghiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Thực tập sinh pháp lý' chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật hoặc y khoa. Đừng nhầm lẫn với 'internship' vì phạm vi áp dụng hẹp hơn.
أمثلة
He applied for a clerkship at the Supreme Court.
Anh ấy đã nộp đơn xin **thực tập sinh pháp lý** tại Tòa án Tối cao.
During her clerkship, she learned a lot about legal procedures.
Trong **thực tập sinh pháp lý**, cô ấy đã học được nhiều về quy trình pháp luật.
A clerkship is important for starting a legal career.
**Thực tập sinh pháp lý** rất quan trọng cho việc bắt đầu sự nghiệp luật.
After his clerkship, he was offered a permanent job at the firm.
Sau khi hoàn thành **thực tập sinh pháp lý**, anh ấy được nhận làm việc chính thức ở công ty.
Landing a federal clerkship is highly competitive.
Giành được **thực tập sinh pháp lý** liên bang rất cạnh tranh.
She credits her clerkship with helping her build valuable connections in the legal field.
Cô ấy cho rằng **thực tập sinh pháp lý** đã giúp mình xây dựng các mối quan hệ quý giá trong lĩnh vực pháp lý.