"clearest" بـVietnamese
التعريف
“Rõ ràng nhất” dùng để mô tả điều gì đó dễ thấy, dễ hiểu hoặc nổi bật nhất trong nhóm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
So sánh từ ba vật hoặc người trở lên, thường đi với ‘the’ như 'the clearest explanation'. Không dùng cho âm thanh – nên dùng 'lớn nhất' hay 'rõ nét nhất' thay thế.
أمثلة
This is the clearest photo I have ever taken.
Đây là bức ảnh **rõ ràng nhất** mà tôi từng chụp.
She gave the clearest explanation in class.
Cô ấy đã đưa ra lời giải thích **rõ ràng nhất** trong lớp.
Out of all the signs, this one is the clearest.
Trong tất cả các biển báo, cái này là **rõ ràng nhất**.
That's the clearest I've ever heard someone explain this topic.
Đây là lần đầu tiên tôi nghe ai đó giải thích chủ đề này **rõ ràng nhất**.
The mountain looks the clearest just after the rain.
Ngọn núi trông **rõ ràng nhất** ngay sau khi mưa.
If you want the clearest results, use this method.
Nếu bạn muốn có kết quả **rõ ràng nhất**, hãy dùng phương pháp này.