اكتب أي كلمة!

"clear your name" بـVietnamese

làm trong sạch tên tuổiminh oan

التعريف

Chứng minh mình vô tội trước những cáo buộc sai lầm để lấy lại danh dự và uy tín của bản thân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các trường hợp nghiêm trọng, như tranh chấp pháp lý hoặc những tình huống ảnh hưởng lớn đến danh tiếng.

أمثلة

She fought hard to clear her name after the mistake was blamed on her.

Sau khi bị đổ lỗi cho sai lầm đó, cô ấy đã nỗ lực hết sức để **làm trong sạch tên tuổi**.

He went to court to clear his name.

Anh ấy ra tòa để **làm trong sạch tên tuổi**.

It took years to finally clear their name.

Phải mất nhiều năm mới có thể **làm trong sạch tên tuổi** của họ.

I'm determined to clear my name, no matter what it takes.

Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng quyết tâm **làm trong sạch tên tuổi** của mình.

Once the truth came out, she was able to clear her name.

Khi sự thật phơi bày, cô ấy đã **làm trong sạch được tên tuổi** của mình.

Rumors can do a lot of damage, and it's hard to clear your name afterwards.

Tin đồn có thể gây hại lớn, và sau đó rất khó để **làm trong sạch tên tuổi**.