"clear up" بـVietnamese
التعريف
Giúp điều gì đó dễ hiểu hơn, loại bỏ sự nhầm lẫn, thời tiết trở nên trong lành hơn, hoặc bệnh tình thuyên giảm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong nói chuyện hằng ngày cho nhiều trường hợp: giải quyết vấn đề ('clear up a misunderstanding'), trời sáng lên, hay bệnh đỡ hơn.
أمثلة
Can you clear up this math problem for me?
Bạn có thể **làm rõ** bài toán này cho mình không?
The sky started to clear up after the rain.
Sau cơn mưa, bầu trời bắt đầu **trở nên quang đãng**.
I hope your cold will clear up soon.
Mình mong cảm lạnh của bạn sẽ **khỏi** sớm.
There’s a little confusion—let me clear up what I meant.
Có chút hiểu lầm — để mình **làm rõ** ý của mình.
If things clear up later, maybe we can go for a walk.
Nếu mọi chuyện **trở nên tốt hơn** sau này, có thể mình sẽ đi dạo.
The mystery will clear up as we get more information.
Khi có thêm thông tin, bí ẩn sẽ dần được **làm rõ**.