اكتب أي كلمة!

"clear the table" بـVietnamese

dọn bàn

التعريف

Sau khi ăn xong, lấy bát đĩa, thức ăn và các vật khác khỏi bàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh hoạt gia đình sau bữa ăn. Không phải lau bàn, chỉ là dọn đồ khỏi bàn. Đôi khi dùng nghĩa bóng là dọn chỗ, bắt đầu lại.

أمثلة

Please clear the table after dinner.

Làm ơn **dọn bàn** sau bữa tối.

I will help you clear the table.

Tôi sẽ giúp bạn **dọn bàn**.

The children always clear the table after lunch.

Bọn trẻ luôn **dọn bàn** sau khi ăn trưa.

Could you clear the table so we can play cards?

Bạn có thể **dọn bàn** để chúng ta chơi bài không?

Mom said if we clear the table, she'll make dessert.

Mẹ nói nếu chúng ta **dọn bàn** thì mẹ sẽ làm món tráng miệng.

Let’s clear the table and start fresh.

Hãy **dọn bàn** và bắt đầu lại nhé.