اكتب أي كلمة!

"clear the air" بـVietnamese

giải tỏa căng thẳnglàm rõ hiểu lầm

التعريف

Nói chuyện cởi mở để giải quyết hiểu lầm hoặc căng thẳng giữa mọi người, giúp mọi người cảm thấy dễ chịu hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này dùng sau khi có tranh cãi hoặc hiểu lầm. Hay dùng: 'hãy giải tỏa căng thẳng'. Không dùng cho nghĩa đen về không khí.

أمثلة

We need to clear the air after our argument.

Chúng ta cần **giải tỏa căng thẳng** sau cuộc cãi vã vừa rồi.

It's good to clear the air when there's a misunderstanding.

Khi có hiểu lầm, **giải tỏa căng thẳng** là điều tốt.

They sat down to clear the air and fix their friendship.

Họ đã ngồi lại để **giải toả căng thẳng** và hàn gắn tình bạn.

Let’s clear the air so we can move on.

Hãy **giải tỏa căng thẳng** để chúng ta có thể tiếp tục.

Before the team meeting, the manager wanted to clear the air about last week's problems.

Trước buổi họp nhóm, quản lý muốn **giải tỏa căng thẳng** về các vấn đề tuần trước.

Things were tense, but talking to Sam really helped clear the air.

Mọi thứ căng thẳng, nhưng nói chuyện với Sam thực sự đã **giải tỏa căng thẳng**.